Lịch 2024.

20232025

366 ngày · năm nhuận

52 tuần ISO · Bắt đầu từ thứ Hai

Tháng 1.

1123456728910111213143151617181920214222324252627285293031

Tháng 2.

512346567891011712131415161718819202122232425926272829

Tháng 3.

91231045678910111112131415161712181920212223241325262728293031

Tháng 4.

1412345671589101112131416151617181920211722232425262728182930

Tháng 5.

181234519678910111220131415161718192120212223242526222728293031

Tháng 6.

2212233456789241011121314151625171819202122232624252627282930

Tháng 7.

271234567288910111213142915161718192021302223242526272831293031

Tháng 8.

311234325678910113312131415161718341920212223242535262728293031

Tháng 9.

351362345678379101112131415381617181920212239232425262728294030

Tháng 10.

401234564178910111213421415161718192043212223242526274428293031

Tháng 11.

4412345456789104611121314151617471819202122232448252627282930

Tháng 12.

4814923456785091011121314155116171819202122522324252627282913031

Số tuần tuân theo chuẩn ISO 8601 — tuần bắt đầu vào thứ Hai, và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm. Đây là cách đánh số được dùng trong lịch làm việc khắp châu Âu. Năm 2024 là năm nhuận: tháng 2 có 29 ngày.