Lịch 2028.

20272029

366 ngày · năm nhuận

52 tuần ISO · Bắt đầu từ thứ Hai

Tháng 1.

521213456789210111213141516317181920212223424252627282930531

Tháng 2.

512345667891011121371415161718192082122232425262792829

Tháng 3.

91234510678910111211131415161718191220212223242526132728293031

Tháng 4.

1312143456789151011121314151616171819202122231724252627282930

Tháng 5.

181234567198910111213142015161718192021212223242526272822293031

Tháng 6.

2212342356789101124121314151617182519202122232425262627282930

Tháng 7.

26122734567892810111213141516291718192021222330242526272829303131

Tháng 8.

311234563278910111213331415161718192034212223242526273528293031

Tháng 9.

3512336456789103711121314151617381819202122232439252627282930

Tháng 10.

39140234567841910111213141542161718192021224323242526272829443031

Tháng 11.

4412345456789101112461314151617181947202122232425264827282930

Tháng 12.

481234945678910501112131415161751181920212223245225262728293031

Số tuần tuân theo chuẩn ISO 8601 — tuần bắt đầu vào thứ Hai, và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm. Đây là cách đánh số được dùng trong lịch làm việc khắp châu Âu. Năm 2028 là năm nhuận: tháng 2 có 29 ngày.