Lịch 2032.

20312033

366 ngày · năm nhuận

53 tuần ISO · Bắt đầu từ thứ Hai

Tháng 1.

1123425678910113121314151617184192021222324255262728293031

Tháng 2.

516234567879101112131415816171819202122923242526272829

Tháng 3.

101234567118910111213141215161718192021132223242526272814293031

Tháng 4.

1412341556789101116121314151617181719202122232425182627282930

Tháng 5.

18121934567892010111213141516211718192021222322242526272829302331

Tháng 6.

2312345624789101112132514151617181920262122232425262727282930

Tháng 7.

271234285678910112912131415161718301920212223242531262728293031

Tháng 8.

31132234567833910111213141534161718192021223523242526272829363031

Tháng 9.

3612345376789101112381314151617181939202122232425264027282930

Tháng 10.

401234145678910421112131415161743181920212223244425262728293031

Tháng 11.

4512345674689101112131447151617181920214822232425262728492930

Tháng 12.

491234550678910111251131415161718195220212223242526532728293031

Số tuần tuân theo chuẩn ISO 8601 — tuần bắt đầu vào thứ Hai, và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm. Đây là cách đánh số được dùng trong lịch làm việc khắp châu Âu. Năm 2032 là năm nhuận: tháng 2 có 29 ngày.