Lịch 2036.

20352037

366 ngày · năm nhuận

52 tuần ISO · Bắt đầu từ thứ Hai

Tháng 1.

1123456278910111213314151617181920421222324252627528293031

Tháng 2.

512364567891071112131415161781819202122232492526272829

Tháng 3.

9121034567891110111213141516121718192021222313242526272829301431

Tháng 4.

1412345615789101112131614151617181920172122232425262718282930

Tháng 5.

181234195678910112012131415161718211920212223242522262728293031

Tháng 6.

221232345678249101112131415251617181920212226232425262728292730

Tháng 7.

271234562878910111213291415161718192030212223242526273128293031

Tháng 8.

311233245678910331112131415161734181920212223243525262728293031

Tháng 9.

3612345673789101112131438151617181920213922232425262728402930

Tháng 10.

401234541678910111242131415161718194320212223242526442728293031

Tháng 11.

4412453456789461011121314151647171819202122234824252627282930

Tháng 12.

49123456750891011121314511516171819202152222324252627281293031

Số tuần tuân theo chuẩn ISO 8601 — tuần bắt đầu vào thứ Hai, và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm. Đây là cách đánh số được dùng trong lịch làm việc khắp châu Âu. Năm 2036 là năm nhuận: tháng 2 có 29 ngày.